1. Tổng thể xe
Xe tải FAW 5 chân JH6 380HP là dòng tải nặng cấu hình 10×4 đầu tiên của FAW Trucks được đưa về Việt Nam, đứng trên dòng 4 chân 8×4 vốn đã quen mặt với nhà xe trong nước nhiều năm nay.
FAW Trucks là thương hiệu xe tải lâu đời và lớn nhất Trung Quốc — dẫn đầu cả về quy mô sản xuất, nền tảng công nghệ lẫn sản lượng tiêu thụ, với hệ thống đại lý 4S phủ rộng. Đó là lý do dòng FAW luôn giữ được chỗ đứng ở phân khúc tải nặng tại Việt Nam.
Sau giai đoạn gián đoạn vì quy chuẩn mới, phân khúc tải thùng tổng tải 34 tấn đã trở lại, đáp ứng nhu cầu chở hàng đường dài. Xe nhập khẩu nguyên chiếc phần cabin chassis, phần thùng do Ô Tô Phú Mẫn thiết kế và đóng tại Cụm công nghiệp Nhị Xuân, TP.HCM — đạt QCVN 09:2024/BGTVT.

- Khối lượng bản thân: 12.870 kg
- Khối lượng hàng chuyên chở lớn nhất: 21.000 kg
- Khối lượng toàn bộ lớn nhất: 34.000 kg
- Số người cho phép chở kể cả người lái: 02 người
- Kích thước bao (D×R×C): 12.200 × 2.500 × 3.950 mm
- Kích thước lòng thùng (D×R×C): 9.660 × 2.350 × 2.530/850 mm
- Mã kiểu loại: CA1310P25K2L7T6E5A80/PMA-TMB-BN
Xe hợp với hàng bao kiện, pallet, vật liệu xây dựng, nông sản — chạy tuyến dài Bắc Nam hoặc trục TP.HCM đi miền Tây, miền Trung.

2. Công năng
2.1 Trọng tải
- Khối lượng chuyên chở cho phép: 21.000 kg — hơn bản 4 chân 3.200 kg
- Khối lượng toàn bộ cho phép: 34.000 kg
- Phân bố tải lên 5 trục: 5.750 / 5.750 / 6.500 / 8.000 / 8.000 kg
- Tổng lực phanh chính: ≥ 64.675 N · lực phanh đỗ: ≥ 20.696 N
Điểm đáng tiền nhất của cấu hình 5 chân: giấy đăng kiểm ghi rõ trục 3 là trục nâng hạ chịu tải, và phân bố khối lượng bản thân lên trục 3 bằng 0 kg. Chạy rỗng thì nâng trục lên — bớt mòn lốp, bớt tốn dầu; chở đủ tải thì hạ xuống chia tải cho đủ 5 trục.
2.2 Thùng xe
- Kiểu thùng: mui bạt, bửng nhôm — 9 bửng (8 bửng hông + 01 bửng sau)
- Kích thước lòng thùng: 9.660 × 2.350 × 2.530/850 mm
- Chiều cao toàn bộ từ mặt đất tới điểm cao nhất: 3.950 mm
- Khung mui nhôm, sàn và bửng nhôm, bậc thao tác nhôm gân phía đuôi thùng
Lòng thùng gần 9,7 mét cho phép xếp hàng dài liền mạch. Thùng do chính xưởng Phú Mẫn đóng nên kích thước và kết cấu bửng làm đúng theo nhu cầu hàng hóa của nhà xe.
3. Cấu hình
3.1 Chịu tải
- Phân bố khối lượng bản thân lên 5 trục: 3.450 / 3.450 / 0 / 2.985 / 2.985 kg
- Khoảng cách trục: 1.900 + 3.550 + 1.350 + 1.350 mm
- Vết bánh xe 5 trục: 2.040 / 2.040 / 1.924 / 1.878 / 1.878 mm
3.2 Động cơ và truyền động
Động cơ FAW CA6DL3-38E5 dung tích 8,6 lít, 6 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp — cho 283 kW tương đương 380 HP. Điểm đáng chú ý là mô men xoắn 1.800 N.m đạt ngay ở 1.400 vòng/phút: tua thấp đã có lực kéo, đỡ phải ép máy khi leo dốc hay khởi hành đủ tải.
| Ký hiệu, loại động cơ |
CA6DL3-38E5 — 4 kỳ, 6 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Loại nhiên liệu |
Diesel |
| Thể tích làm việc |
8.600 cm³ |
| Công suất lớn nhất |
283 kW (380 HP) tại 2.100 vòng/phút |
| Mô men xoắn lớn nhất |
1.800 N.m tại 1.400 vòng/phút |
| Ly hợp |
Đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén |
| Hộp số |
FAW CA12TAX230ST — 12 số tiến |
| Tỷ số truyền số tiến |
12.357 / 9.664 / 7.505 / 5.880 / 4.565 / 3.545 … |
| Cầu dẫn hướng |
Trục 1 + 2 |
| Cầu chủ động |
Trục 4 + 5 — tỉ số truyền 4.111 |
| Công thức bánh xe |
10 × 4 |
| Cỡ lốp |
12R22.5 — trục 1: 02 · trục 2: 02 · trục 3: 02 · trục 4: 04 · trục 5: 04 (14 lốp) |
| Bình nhiên liệu |
400 lít |
3.3 Khung gầm / chassis và hệ thống treo
- Loại thân xe: khung xe chịu lực
- Treo trục 1: phụ thuộc, nhíp lá 03 lá, giảm chấn thủy lực
- Treo trục 2: phụ thuộc, nhíp lá 03 lá
- Treo trục 4 và trục 5: phụ thuộc, nhíp lá 10 lá
- Trục 3: trục nâng hạ chịu tải
- Kích thước dầm sát-xi:
Hai trục sau nhíp 10 lá — đúng chất xe chở nặng đường dài. Hai trục trước nhíp 3 lá giữ độ êm và nhẹ lái khi vần vô-lăng.
4. Hệ thống điều khiển
4.1 Cabin — ngoại thất
- Cabin FAW JH6 nóc cao, có ốp hướng gió trên nóc
- Lưới tản nhiệt bản lớn, logo FAW mạ vàng chính giữa
- Cụm đèn pha dạng hộp chữ nhật, đèn sương mù đặt trên cản trước
- Kính chắn gió liền khối, hai cần gạt, 02 vòi phun nước rửa kính
- Gương quan sát: 02 gương chính + 02 gương góc rộng + 01 gương nhìn xuống + 01 gương trước
- Cửa có ô kính phụ phía dưới hỗ trợ quan sát điểm mù · bậc lên xuống hai bậc
- Cabin nâng hạ bằng điện, gương chiếu hậu chỉnh điện, kính nâng hạ điện
4.2 Cabin — nội thất
Cabin JH6 nóc cao 02 giường nằm, treo bóng hơi 4 điểm — nhà xe chạy tuyến dài đổi tài giữa đường không phải tìm chỗ nghỉ.
- Số chỗ ngồi: 02 · giường nằm: 02, bóng hơi 4 điểm
- Màn hình hiển thị · vô-lăng đa chức năng · ghế ngồi thông gió
- Ổ cắm điện rời 220V — dùng được tủ lạnh mini, sạc điện thoại, laptop
- Bốt lái TRW · van WABCO toàn xe · bộ trợ lực ly hợp WABCO
- Điều hòa: có · hệ thống thông gió: có
- Dây đai an toàn người lái: loại 3 điểm
4.3 Hệ thống lái
- Cơ cấu lái: trục vít – ê cu bi, cơ khí, trợ lực thủy lực
- Bán kính quay vòng theo vệt bánh ngoài: 11,95 m
- Độ rơ vô-lăng lớn nhất: ≤ 15°
Xe dài 12,2 m, 5 trục, nhưng hai trục đầu đều là trục dẫn hướng nên bán kính quay vòng giữ được ở mức 11,95 m.
4.4 Hệ thống phanh
- Phanh chính: tang trống cả 5 trục, dẫn động khí nén
- Phanh đỗ: tang trống, tác động bánh xe trục 2, 4 và 5, khí nén + lò xo tích năng tại bầu phanh
- Hiệu quả phanh đỗ: giữ được xe trên dốc trên 20%
4.5 Ắc quy và hệ thống điện
- Ắc quy: chì – axit, 02 bình 12V, dung lượng 180 Ah
- Nguồn điện phụ trong cabin: ổ cắm 220V rời
5. Giá xe
Giá xe tải FAW 5 chân JH6 380HP: 1.869.000.000 ₫ — giá xe hoàn chỉnh, đã bao gồm thùng mui bạt bửng nhôm do Ô Tô Phú Mẫn đóng.
Bản 4 chân JH6 370HP đang niêm yết 1,45 tỷ ở mức giá chassis; bản 5 chân này 1,869 tỷ đã trọn bộ cả thùng , chở thêm 3.200 kg mỗi chuyến, tổng tải 34 tấn thay vì 30 tấn, máy khỏe hơn và có thêm một trục nâng hạ. Với nhà xe chạy tuyến dài đủ tải, phần chênh hoàn lại bằng số chuyến.
Chính sách bán hàng
- Thương hiệu xe tải lớn nhất Trung Quốc, sản phẩm đồng bộ, vận hành ổn định
- Xe nhập khẩu, giá cạnh tranh
- Bảo hành 24 tháng không giới hạn số km
- Miễn phí bảo dưỡng lần đầu, phụ tùng đầy đủ
- Hỗ trợ vay vốn mua xe 75–80%
Khu vực giao xe: TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương và các tỉnh Miền Tây.
Câu hỏi thường gặp
Xe tải FAW 5 chân JH6 380HP chở được bao nhiêu tấn?
Khối lượng hàng chuyên chở cho phép là 21.000 kg, khối lượng toàn bộ cho phép 34.000 kg — theo giấy chứng nhận đăng kiểm số 12297/NVICC09-01/26-00.
Kích thước lòng thùng xe FAW 5 chân là bao nhiêu?
Lòng thùng 9.660 × 2.350 × 2.530/850 mm, thùng mui bạt bửng nhôm 9 bửng. Chiều cao toàn bộ xe 3.950 mm, chiều dài toàn bộ 12.200 mm.
FAW 5 chân khác FAW 4 chân ở chỗ nào?
Bản 5 chân dùng cấu hình 10×4 với 5 trục thay vì 8×4 với 4 trục, chở nhiều hơn 3.200 kg (21 tấn so với 17,8 tấn), tổng tải 34 tấn so với 30 tấn, máy mạnh hơn 10 HP và mô men xoắn cao hơn 150 N.m. Trục 3 là trục nâng hạ nên chạy rỗng vẫn tiết kiệm.
Giá xe tải FAW 5 chân 380HP bao nhiêu?
Giá 1.869.000.000 ₫ — đã gồm thùng mui bạt bửng nhôm. Xe nhập khẩu nguyên chiếc cabin chassis, thùng do Ô Tô Phú Mẫn đóng. Bảo hành 24 tháng không giới hạn km, hỗ trợ vay 75–80%.